dental plaque

Học thuật
Thân thiện
dental plaque

A dentist shows a patient a model of dental plaque on a tooth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cao răng: Lớp màng mềm, dính, không màu hoặc hơi vàng, hình thành liên tục trên bề mặt răng. được tạo thành từ nước bọt, thức ăn vi khuẩn, nguyên nhân chính gây sâu răng các bệnh về nướu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regular brushing helps remove dental plaque. (Đánh răng thường xuyên giúp loại bỏ cao răng.)
    • If dental plaque is not removed, it can harden into tartar. (Nếu cao răng không được làm sạch, có thể cứng lại thành vôi răng.)
    • The dentist explained that dental plaque is the main cause of cavities. (Nha sĩ giải thích rằng cao răng nguyên nhân chính gây sâu răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remove dental plaque": loại bỏ cao răng.

    • Flossing is essential to remove dental plaque between teeth. (Dùng chỉ nha khoa cần thiết để loại bỏ cao răng giữa các kẽ răng.)
  • "the buildup/accumulation of dental plaque": sự tích tụ cao răng.

    • The buildup of dental plaque can lead to gingivitis. (Sự tích tụ cao răng có thể dẫn đến viêm nướu.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaque (n): Trong ngữ cảnh nha khoa, "plaque" thường được hiểu ngầm "dental plaque" (cao răng). Ngoài ra, từ này còn có nghĩa khác tấm biển kỷ niệm.
  • Tartar (n) / Calculus (n): Vôi răng. Đây trạng thái cứng lại của "dental plaque" khi không được làm sạch.
  • Biofilm (n): Màng sinh học. "Dental plaque" một dạng "biofilm" đặc trưng trong miệng.
Từ đồng nghĩa
  • Bacterial plaque: Mảng bám vi khuẩn (nhấn mạnh thành phần).
  • Tooth plaque: Mảng bám răng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "dental plaque")

dental plaque

A dentist shows a patient a model of dental plaque on a tooth.

Noun
  1. cao răng